Khám phá thế giới ẩm thực luôn là đề tài hấp dẫn đối với bé. Qua việc học từ mới tiếng Anh về chủ đề ẩm thực, bé sẽ phát triển khả năng ngôn ngữ và tăng cường kiến thức về các loại thức ăn, đồ uống.
Cùng khám phá thế giới ẩm thực cùng trọn bộ từ vựng về thức ăn và đồ uống (Food and Drink) cho bé trong bài viết sau nhé!
Từ vựng thức ăn chủ đề Food and Drink
Chủ đề thức ăn luôn là một chủ đề hấp dẫn và quen thuộc đối với bé. Hàng ngày, bé sẽ được bố mẹ cho ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau như: Cá, thịt, cơm, mì… đặc biệt đối với tiếng Anh 5 tuổi, việc khám phá bộ từ mới tiếng Anh về đồ ăn sẽ giúp bé gọi tên được những thực phẩm mà mình đang ăn.
Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn với các nhóm như: Món ăn khai vị, món chính, món tráng miệng, đồ ăn nhanh, đồ ăn truyền thống của Việt Nam.
Từ vựng tiếng Anh về món ăn khai vị
Món ăn khai vị là những món được đưa ra trước bữa chính để kích thích vị giác của người thưởng thức. Chúng thường có khẩu phần nhỏ và được phục vụ như một món nhẹ.
Từ vựng tiếng Anh các món khai vị
Món ăn Châu Á
Món ăn khai vị châu Á thường chứa các thành phần đa dạng và đặc trưng cho từng nền văn hóa ẩm thực trong khu vực như Việt Nam (Vietnam), Trung Quốc (China), Thái Lan (Thailand), Malaysia (Malaysia)…
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Beef soup | /biːf/ /suːp/ | Súp bò |
| Crab soup | /kræb/ /suːp/ | Súp cua |
| Eel soup | /iːl/ /suːp/ | Súp lươn |
| Fresh shellfish soup | /freʃ/ /ˈʃel.fɪʃ/ /suːp/ | Súp sò tươi |
| Seafood soup | /ˈsiː.fuːd/ /suːp/ | Súp hải sản |
| Peanuts dived in salt | /ˈpiː·nəts, -ˌnʌts/ /daɪvd/ /ɪn/ /sɑːlt/ | Lạc rang muối |
Món ăn Châu Âu
Chủ đề thức ăn khai vị châu Âu bao gồm các món truyền thống và phổ biến trong văn hóa ẩm thực của nhiều quốc gia như: Pháp (France), Ý (Italy), Anh (England), Tây Ban Nha (Spain)…
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Salad | /ˈsæl.əd/ | Rau trộn |
| Baguette | /bæˈɡɛt/ | Bánh mì Pháp |
| Cheese biscuits | /tʃi:z ‘biskit/ | Bánh quy phô mai |
| Croissants | /ˈkwæs.ɑ̃/ | Bánh sừng bò |
| Borscht | /bɔːʃt/ | Súp củ cải đỏ |
| Macaron | /ˌmæk.əˈrɑn/ | Bánh Macaron |
Từ vựng tiếng Anh về món ăn chính
Những món ăn này bao gồm các thành phần chứa nhiều protein như thịt, cá, gia cầm hoặc các loại đậu hạt, kết hợp với các nguyên liệu khác như rau, củ, quả và các loại tinh bột như gạo, mì, khoai tây.
Bài viết dưới đây là một số từ vựng về đồ ăn trong bữa chính mà thầy cô và bố mẹ có thể tham khảo:
Từ vựng tiếng Anh các món ăn chính
Món ăn chính ở Châu Á
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Rice | /rais/ | Cơm |
| Fried Rice | /fraid/ /rais/ | Cơm rang |
| Congee | /ˈkɑndʒi/ | Cháo |
| Hotpot | /ˈhɑt.pɑt/ | Lẩu |
| Shrimp cooked with caramel | /ʃrimp kuk kærəmel/ | Tôm kho tàu |
| Sweet and sour pork rib | /swi:t ‘sauə pɔ:k rib/ | Sườn xào chua ngọt |
| Lotus delight salad | /’loutəs di lait’sæləd/ | Gỏi ngó sen thịt tôm |
Món ăn chính ở Châu Âu
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Noodles | /’nʊ:dl/ | Mỳ |
| Bread | /’sæləd/ | Bánh mì |
| Sausages | /’sɔsidʒ/ | Xúc xích |
| Curry | /’kʌri/ | Cà ri |
| Meat spread | /ˈmiːt ˈspred | Pate |
| Red wine beef stew | /red waɪn biːf stjuː/ | Bò hầm rượu vang |
| Beef ball | /biːf bɔːl/ | Bò viên |
| Steak | /steik/ | Bít tết |
| Spaghetti | /spə’geti/ | Mỳ Ý |
| Ham | /hæm/ | Giăm bông |
Món tráng miệng – Chủ đề Food and Drink
Món ăn tráng miệng là loại món nhẹ thường được ăn sau bữa chính. Các từ vựng tiếng Anh về đồ ăn tráng miệng phổ biến như:
Từ vựng tiếng Anh về món ăn tráng miệng
Đồ ăn tráng miệng Châu Á
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Waffle | /ˈwɑː.fəl/ | Bánh quế |
| Biscuits | /bɪskəts]/ | Bánh quy |
| Yogurt | /ˈjoʊ.ɡɚt/ | Sữa chua |
| Pudding | /ˈpʊd.ɪŋ/ | Bánh mềm pudding |
| Smoothies | /ˈsmuː.ði/ | Sinh tố |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa |
| Ice-cream | /ˌaɪs ˈkriːm/ | Kem |
| Fruits | /fruːt/ | Trái cây |
| Juice | /dʒuːs/ | Nước ép trái cây |
Đồ ăn tráng miệng Châu Âu
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Croissant | /kwɑːˈsɑ̃ː/ | Bánh sừng trâu |
| Pancake | /ˈpæn.keɪk/ | Bánh kếp |
| Pie | /paɪ/ | Bánh táo nướng |
| Cheesecake | /ˈtʃiːzkeɪk/ | Bánh phô mai |
| Lemon tart | /ˈlem.ən tɑːt/ | Bánh tart chanh |
| Creme brulee | /ˌkrem bruːˈleɪ/ | Bánh kem trứng |
| Tiramisu | /ˌtɪr.ə.mɪˈsuː/ | Bánh Tiramisu |
Từ vựng về đồ ăn nhanh – Chủ đề Food and Drink
Đồ ăn nhanh, còn được gọi là fast food, là món ăn được chế biến và phục vụ nhanh chóng trong các nhà hàng và quầy bán đồ tiện lợi. Một số từ vựng về chủ đề đồ ăn nhanh phổ biến như:
Từ mới tiếng Anh các món ăn nhanh
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Pizza | /’pi: tsə/ | Bánh pizza |
| Sandwich | /ˈsænwɪtʃ/ | Bánh mì lát |
| French fries | /frentʃ frais/ | Khoai tây chiên |
| Fried chicken | /fraid ˈtʃɪkɪn/ | Gà rán |
| Hamburger | /’hæmbɜːɡə(r)/ | Bánh mì kẹp |
| Hot dog | /ˈhɑːt dɔːɡ/ | Một loại xúc xích ăn kèm với bánh mì dài |
| Toast | /toust/ | Bánh mì nướng |
| Pastry | /ˈpeɪstri/ | Bánh ngọt |
Món ăn truyền thống
Món ăn truyền thống là những món có nguồn gốc lâu đời, phổ biến trong văn hóa và ẩm thực của một quốc gia. Chúng thường được chế biến theo cách truyền thống và thể hiện những đặc trưng riêng biệt về hương vị, phương pháp nấu ăn và nguyên liệu của quốc gia đó.
Từ mới tiếng Anh các món ăn truyền thống
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Steamed rice roll | /stiːm raɪs rəʊl/ | Bánh cuốn |
| Young rice cake | /jʌŋ raɪs keɪk/ | Bánh cốm |
| Round sticky rice cake | /raʊnd ˈstɪki raɪs keɪk/ | Bánh dày |
| Girdle-cake | /gɜrdəl keɪk/ | Bánh tráng |
| Shrimp in batter | /ʃrɪmp ɪn ˈbætər]/ | Bánh tôm |
| Soya cake | /ˈsɔɪə keɪk]/ | Bánh đậu |
| Stuffed sticky rice balls | /stʌft ˈstɪki raɪs bɔlz/ | Bánh trôi |
| Steam pork bun | /stim pɔrk bʌn/ | Bánh bao |
| Prawn crackers | /prɔn ˈkrækərz/ | Bánh phồng tôm |
| Pancake | /ˈpænˌkeɪks/ | Bánh xèo |
| Mini shrimp pancakes | /mɪni ʃrɪmp ˈpænˌkeɪks/ | Bánh khọt |
| Tet sticky rice cakes | /Tet ˈstɪki raɪs keɪk/ | Bánh chưng |
| Pickled shrimp | /ˈpɪkəld ʃrɪmp/ | Tôm chua |
| Crispy Vietnamese spring rolls | /ˈkrɪspi viɛtnɑˈmis sprɪŋ roʊlz/ | Chả giò |
| Vietnamese baguette sandwich | /ˌviːetnəˈmiːz bæˈɡet ˈsænwɪdʒ/ | Bánh mì |
| Sticky rice | /ˌstɪk.i ˈraɪs/ | Xôi |
| Mooncake | /muːnkeɪk/ | Bánh trung thu |
| Kebab rice noodles | /Kebab raɪs ˈnudəlz/ | Bún chả |
| Vietnamese noodle soup | /ˌviːetnəˈmiːz ˈnuːdl suːp/ | Phở |
| Hue style beef noodles | /Hue staɪl bif ˈnudəlz/ | Bún bò Huế |
| Sweet and sour fish broth | /swit ænd ˈsaʊər fɪʃ brɔθ/ | Canh chua |
| Boiled fertilized duck egg | /bɔɪld ˈfɜrtəˌlaɪzd dʌk ɛg/ | Hột vịt lộn |
| Sweet and sour pork ribs | /swit ænd ˈsaʊər pɔrk rɪbz/ | Sườn xào chua ngọt |
Các từ vựng về món ăn đặc trưng trong ngày Tết được liệt kê trong bài viết trên như: Bánh chưng (Tet sticky rice cakes), chả giò (Crispy Vietnamese spring rolls), tôm chua (Pickled shrimp)… là những thức ăn đặc trưng của người Việt Nam trong những ngày Tết truyền thống.
Không chỉ là ngày Tết, mà các món truyền thống ở trên cũng gắn liền với các lễ hội khác trong năm. Ví dụ, trong lễ hội Trung Thu, món bánh trung thu (Mooncake) dẻo mềm và thơm ngon trở thành một biểu tượng không thể thiếu.
Nguyên liệu nấu ăn
Khi dạy bé các từ mới về loại nguyên liệu nấu ăn, bố mẹ hãy tận dụng cơ hội này để giới thiệu cho bé về các từ mới tiếng Anh liên quan đến các loại động vật. Ví dụ, khi bố mẹ nói về thịt bò, hãy dạy bé từ “beef” và cũng giới thiệu cho bé từ “cow” là con bò.
Từ vựng tiếng Anh về nguyên liệu nấu ăn
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Salmon | /’sæmən/ | Cá hồi nước mặn |
| Trout | /traut/ | Cá hồi nước ngọt |
| Sole | /soul/ | Cá bơn |
| Sardines | /sɑ:’din/ | Cá mòi |
| Mackerel | /’mækrəl/ | Cá thu |
| Cod | /kɔd/ | Cá tuyết |
| Herring | /’heriŋ/ | Cá trích |
| Anchovy | /’æntʃəvi/ | Cá cơm |
| Tuna | /’tjunə/ | Cá ngừ |
| Beef | /bi:f/ | Thịt bò |
| Lamb | /læm/ | Thịt cừu |
| Pork | /pɔ:k/ | Thịt lợn |
| Chicken | /’tʃikin/ | Thịt gà |
| Liver | /ˈlɪvə(r)/ | Gan |
| Chops | /ʧɑps/ | Sườn |
| Bacon | /’beikən/ | Thịt muối |
| Egg | /eg/ | Trứng |
| Duck | /dʌk/ | Thịt vịt |
| Turkey | /’tə:ki/ | Gà tây |
| Veal | /vi:l/ | Thịt bê |
| Seafood | /’si:fud/ | Hải sản |
Từ vựng tiếng Anh về đồ uống
từ vựng đồ uống
Ngay từ khi còn nhỏ, bé nên được dạy về cách phân biệt các loại thức uống và biết được món thức uống nào mà mình được phép sử dụng. Về đồ uống sẽ được phân loại thành đồ uống có cồn, trà, cà phê, đồ uống từ hoa quả. Dưới đây là các từ vựng về đồ uống bằng tiếng Anh phổ biến cho bé:
Các loại thức uống về trà (Tea)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Tea | /tiː/ | Trà |
| Black tea | /blæk tiː/ | Trà đen |
| Green tea | /ɡriːn tiː/ | Trà xanh |
| Herbal tea | /ˈhɜːbl tiː/ | Trà thảo mộc |
| Fruit tea | /fruːt tiː/ | Trà hoa quả |
| Iced tea | /aist ti:/ | Trà đá |
Chủ đề Food and Drink – Cà phê (Coffee)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Coffee | /ˈkɑfi/ | Cà phê |
| Black coffee | /blæk ˈkɑːfi/ | Cà phê đen |
| Filter coffee | /ˈfɪltər ˈkɑːfi/ | Cà phê phin |
| Instant coffee | /ˈɪnstənt ˈkɑːfi/ | Cà phê hòa tan |
| White coffee | /waɪt ˈkɑːfi/ | Cà phê sữa |
| Egg coffee | /eɡ ˈkɑfi/ | Cà phê trứng |
| Weasel coffee | /ˈwiːzl ˈkɑfi/ | Cà phê chồn |
| Espresso | /eˈspresəʊ/ | Cà phê đậm đặc |
| Cold Brew | /ˈkoʊldˌbruː/ | Cà phê ủ lạnh |
Về thức uống làm từ hoa quả (Fruit drinks)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Lemonade | /,lemə’neid/ | Nước chanh |
| Fruit juice | /fru:t ʤu:s/ | Nước trái cây |
| Coconut juice | /ˈkəʊkənʌt dʒuːs/ | Nước dừa |
| Sugar-cane juice | /ʃʊɡər ˈkeɪn ʤu:s/ | Nước mía |
| Apple squash | /ˈap(ə)l skwɔʃ/ | Nước ép táo |
| Orange juice | /’ɔrindʒ/ /dʒu:s/ | Nước cam |
| Pineapple juice | /ˈpʌɪnap(ə)l dʤu:s/ | Nước ép dứa |
| Hot chocolate | /hɑt ‘tʃɔkəlit/ | Ca cao nóng |
Từ vựng tiếng Anh chủ đề chế biến thức ăn, đồ uống
Hàng ngày, bé có thể cùng bố mẹ vào bếp và làm những việc nhỏ như: Dọn dẹp bàn ăn, xếp chén đũa ra bàn, bưng các dĩa thức ăn…
Những lúc này, bố mẹ hãy dạy cho bé những từ vựng tiếng Anh về Food and Drink, cụ thể là từ vựng về thức ăn và đồ uống, giúp bé mở rộng vốn từ ngữ của mình.
Chế biến thức ăn
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Roast | /ˈrəʊst/ | Quay |
| Grill | /ɡrɪl/ | Nướng |
| Stew | /stjuː/ | Hầm, canh |
| Mix | /mɪks/ | Trộn |
| Boil | /bɔɪl/ | Luộc |
| Smoke | /sməʊk/ | Hun khói |
| Bake | /ˈbeɪk/ | Nướng, đút lò |
| Mash | /maʃ/ | Nghiền |
| Mince | /mɪns/ | Xay |
| Fry | /fraɪ/ | Chiên |
| Stir-fry | /stɜː fraɪ/ | Xào |
| steam | /stiːm/ | Hấp |
Cách làm đồ uống
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Pour | /pɔ:/ | Đổ, rót |
| Beat | /bi:t/ | Đánh (trứng), trộn nhanh, liên tục |
| Combine | /’kɔmbain/ | Kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau |
| Grate | /greit/ | Bào nguyên liệu (phô mai, đá…) |
| Mix | /miks/ | Trộn lẫn các nguyên liệu lại với nhau |
Đồ dùng nhà bếp
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng nhà bếp
Các đồ dùng nhà bếp là những vật dụng quen thuộc, xuất hiện thường xuyên trong các hoạt động sống của bé. Trong những bữa ăn hàng ngày, bố mẹ hãy chỉ vào những đồ dùng trong nhà bếp và hỏi “What is this?” để bé trả lời.
Bằng cách này, bạn có thể giúp bé biết được thêm nhiều từ vựng chủ đề thức ăn và đồ dùng nhà bếp.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Toaster | /toustə/ | Máy nướng bánh mỳ |
| Juicer | /’dʤu:sə/ | Máy ép hoa quả |
| Microwave | /’maikrəweiv/ | Lò vi sóng |
| Oven | /’ʌvn/ | Lò nướng |
| Kettle | /’ketl/ | Ấm đun nước |
| Stove | /stouv/ | Bếp nấu |
| Blender | /blend/ | Máy xay sinh tố |
| Rice cooker | /rais ‘kukə/ | Nồi cơm điện |
| Dishwasher | /ˈdɪʃwɑʃə(r)/ | Máy rửa bát |
| Coffee maker | /’kɔfi ‘meikə/ | Máy pha cafe |
| Grill | /gril/ | Vỉ nướng |
| Pan | /pæn/ | Chảo rán |
| Pot | /pɔt/ | Nồi to |
| Steamer | /’sti:mə/ | Nồi hấp |
| Pressure | /’preʃə/ | Nồi áp suất |
| Apron | /’eiprən/ | Tạp dề |
| Spatula | /’spætjulɔ/ | Dụng cụ trộn bột |
| Garlic press | /’gɑ:lik pres/ | Máy xay tỏi |
| Sink | /siŋk/ | Bồn rửa |
| Chopping block | /ˈtʃɑpɪŋ blɑk/ | Thớt |
Bài tập cho bé chủ đề Food and Drink
Nhìn ảnh và trả lời về chủ đề Food and Drink
Bé học từ vựng chủ đề Food and Drink qua hình ảnh
Một cách giúp bé nhanh chóng ghi nhớ được các từ vựng về Food and Drink mà giáo viên khuyên bố mẹ nên áp dụng là cho bé làm các bài tập qua hình ảnh. Giáo viên sẽ sử dụng những hình ảnh nhiều màu sắc liên quan đến Food and Drink để bé xem. Sau đó, thầy cô sẽ hỏi bé các câu như:
- What is your favorite food?
- How many apples can you see?
- What do you like to eat?
- What color is this cake?
Bé sẽ có nhiệm vụ sử
Ngày cập nhật mới nhất 06/03/2026 by Chef Kim
Chef Kim là người phụ trách phát triển hương vị và nội dung ẩm thực tại Korea House – Delivery Korea Food. Với kinh nghiệm trực tiếp trong bếp và sự am hiểu các món ăn Hàn Quốc quen thuộc, Chef Kim tập trung chia sẻ cách chế biến đơn giản, nguyên liệu dễ tìm và hương vị phù hợp khẩu vị người Việt, dựa trên quá trình nấu thử và phản hồi thực tế từ khách hàng.
