Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Nấu ăn

Từ vựng tiếng Anh về nấu ănTừ vựng tiếng Anh về nấu ăn

Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn là nền tảng quan trọng giúp bạn tự tin hơn khi theo dõi các video hướng dẫn nấu ăn, đọc công thức món ăn quốc tế, hoặc giao tiếp với bạn bè nước ngoài về sở thích ẩm thực. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các nhóm từ vựng thiết yếu từ nguyên liệu, dụng cụ, đến kỹ thuật nấu nướng.

1. Từ vựng tiếng Anh về các món ăn phổ biến

Món ăn phương Tây

Khi thưởng thức ẩm thực Âu – Mỹ, bạn sẽ gặp những món ăn quen thuộc này:

  • Soup (suːp): súp, canh
  • Salad (ˈsæləd): rau trộn
  • Baguette (bæˈɡet): bánh mì Pháp
  • Hamburger (ˈhæmbɜːɡə): bánh kẹp thịt
  • Pizza (ˈpiːtsə): pizza
  • Fish and chips (fɪʃ ənd tʃɪp): cá chiên và khoai tây chiên
  • Steak (steɪk): bít tết
  • Mashed potatoes (mæʃt pəˈteɪtəʊ): khoai tây nghiền
  • Spaghetti (spəˈɡeti): mì Ý
  • Grilled chicken (ɡrɪld ˈtʃɪkɪn): gà nướng

Học từ vựng tiếng Anh qua các món ănHọc từ vựng tiếng Anh qua các món ăn

Món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh

Giới thiệu ẩm thực Việt với bạn bè quốc tế qua những cách gọi chuẩn:

  • Rice noodle soup with beef (raɪs ˈnuːdl suːp wɪð biːf): phở bò
  • Spring rolls (sprɪŋ rəʊl): nem rán, chả giò
  • Steamed rice rolls (stiːmd raɪs rəʊl): bánh cuốn
  • Broken rice (ˈbrəʊkən raɪs): cơm tấm
  • Vietnamese sandwich (ˌvjetnəˈmiːz ˈsænwɪtʃ): bánh mì
  • Rice porridge (raɪs ˈpɔːrɪdʒ): cháo
  • Vermicelli (ˌvɜːmɪˈtʃeli): bún
  • Grilled pork with rice noodles (ɡrɪld pɔːk wɪð raɪs ˈnuːdl): bún chả
  • Sticky rice (ˈstɪki raɪs): xôi

Học từ vựng tiếng Anh qua các món ăn Việt NamHọc từ vựng tiếng Anh qua các món ăn Việt Nam

2. Dụng cụ nấu ăn trong tiếng Anh

Thiết bị điện trong bếp

  • Microwave (ˈmaɪkrəweɪv): lò vi sóng
  • Oven (ˈʌvn): lò nướng
  • Toaster (ˈtəʊstə): máy nướng bánh mì
  • Blender (ˈblendə): máy xay sinh tố
  • Rice cooker (raɪs ˈkʊkə): nồi cơm điện
  • Kettle (ˈketl): ấm đun nước
  • Freezer (ˈfriːzə): tủ đông
  • Dishwasher (ˈdɪʃwɒʃə): máy rửa bát

Dụng cụ nấu nướng cơ bản

  • Frying pan (ˈfraɪɪŋ pæn): chảo
  • Pot (pɒt): nồi
  • Saucepan (ˈsɔːspən): nồi có quai
  • Wok (wɒk): chảo sâu lòng (kiểu Á)
  • Chopping board (ˈtʃɒpɪŋ bɔːd): thớt
  • Knife (naɪf): dao
  • Spatula (ˈspætʃələ): thìa xới
  • Ladle (ˈleɪdl): muôi múc canh
  • Grater (ˈɡreɪtə): cái nạo
  • Peeler (ˈpiːlə): dao gọt vỏ
  • Colander (ˈkʌləndə): rổ rửa rau

3. Gia vị và nguyên liệu nấu ăn

Gia vị cơ bản

  • Salt (sɔːlt): muối
  • Sugar (ˈʃʊɡə): đường
  • Pepper (ˈpepə): tiêu
  • Chili (ˈtʃɪli): ớt
  • Garlic (ˈɡɑːlɪk): tỏi
  • Ginger (ˈdʒɪndʒə): gừng
  • Vinegar (ˈvɪnɪɡə): giấm
  • Soy sauce (sɔɪ sɔːs): nước tương
  • Fish sauce (fɪʃ sɔːs): nước mắm
  • Cooking oil (ˈkʊkɪŋ ɔɪl): dầu ăn

Học từ vựng tiếng Anh qua các loại gia vịHọc từ vựng tiếng Anh qua các loại gia vị

Nước sốt và gia vị đặc biệt

  • Ketchup (ˈketʃəp): tương cà
  • Mayonnaise (ˌmeɪəˈneɪz): sốt mayonnaise
  • Mustard (ˈmʌstəd): mù tạt
  • Curry powder (ˈkʌri ˈpaʊdə): bột cà ri
  • Sesame oil (ˈsesəmi ɔɪl): dầu mè

4. Kỹ thuật nấu ăn bằng tiếng Anh

  • Boil (bɔɪl): luộc, đun sôi
  • Steam (stiːm): hấp
  • Fry (fraɪ): chiên, rán
  • Stir-fry (stɜː fraɪ): xào
  • Grill (ɡrɪl): nướng (trên vỉ)
  • Roast (rəʊst): quay
  • Bake (beɪk): nướng (trong lò)
  • Simmer (ˈsɪmə): ninh nhỏ lửa
  • Stew (stjuː): hầm, om
  • Marinate (ˈmærɪneɪt): ướp
  • Chop (tʃɒp): thái, chặt
  • Slice (slaɪs): thái lát
  • Dice (daɪs): thái hạt lựu
  • Mix (mɪks): trộn
  • Stir (stɜː): khuấy

5. Nhận xét món ăn bằng tiếng Anh

  • Delicious (dɪˈlɪʃəs): ngon tuyệt
  • Tasty (ˈteɪsti): ngon
  • Yummy (ˈjʌmi): ngon (thân mật)
  • Bland (blænd): nhạt
  • Salty (ˈsɔːlti): mặn
  • Sweet (swiːt): ngọt
  • Sour (ˈsaʊə): chua
  • Bitter (ˈbɪtə): đắng
  • Spicy (ˈspaɪsi): cay
  • Crispy (ˈkrɪspi): giòn
  • Tender (ˈtendə): mềm (thịt)
  • Juicy (ˈdʒuːsi): nhiều nước

6. Mẫu câu giao tiếp về nấu ăn

Hỏi về món ăn:

  • What should we cook for dinner? – Chúng ta nên nấu gì cho bữa tối?
  • How do you make this dish? – Bạn làm món này như thế nào?
  • What ingredients do we need? – Chúng ta cần những nguyên liệu gì?

Nhận xét món ăn:

  • This food is delicious! – Món này ngon quá!
  • It’s a bit too salty for me. – Với tôi thì hơi mặn.
  • The chicken is perfectly cooked. – Gà chín vừa tới.

Hướng dẫn nấu ăn:

  • First, chop the vegetables. – Đầu tiên, thái rau.
  • Then, heat the oil in a pan. – Sau đó, đun nóng dầu trong chảo.
  • Finally, season with salt and pepper. – Cuối cùng, nêm muối và tiêu.

Với bộ từ vựng tiếng Anh về nấu ăn này, bạn có thể tự tin hơn khi theo dõi các video dạy nấu ăn tiếng Anh, đọc công thức món ăn quốc tế, hoặc chia sẻ niềm đam mê ẩm thực với bạn bè trên toàn thế giới. Hãy thực hành thường xuyên để ghi nhớ từ vựng tốt hơn nhé!

Ngày cập nhật mới nhất 08/03/2026 by Chef Kim

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *