Will và be going to là hai cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn đạt về tương lai, nhưng nhiều người học thường nhầm lẫn khi sử dụng. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững sự khác biệt giữa hai cấu trúc, cách dùng chính xác trong từng ngữ cảnh, và tránh những lỗi phổ biến.
Will và Be Going To Khác Nhau Như Thế Nào?
Will Dùng Khi Nào?
Will diễn tả quyết định tức thời khi đói bụng
Will là trợ động từ chỉ tương lai, xuất hiện trong nhiều thì: tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành. Trong tương lai đơn, will thể hiện quyết định đưa ra ngay lúc nói, không có kế hoạch trước.
Cấu trúc will trong thì tương lai đơn:
- Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
- Phủ định: S + will not (won’t) + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Will + S + V (nguyên mẫu)?
Khi nào dùng will:
1. Quyết định tức thời tại thời điểm nói
Bạn chưa có kế hoạch trước, quyết định nảy ra ngay khi tình huống xảy ra.
- I’m hungry. I’ll order pizza. (Tôi đói rồi. Tôi sẽ đặt pizza.)
- The phone is ringing. I’ll answer it. (Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe.)
2. Dự đoán không có căn cứ cụ thể
Bạn nghĩ điều gì đó sẽ xảy ra, nhưng không dựa trên bằng chứng rõ ràng.
- I think they will be late. (Tôi nghĩ họ sẽ đến muộn.)
- She will probably pass the exam. (Cô ấy có lẽ sẽ đỗ kỳ thi.)
3. Lời hứa, đề nghị, yêu cầu, đe dọa
- Lời hứa: I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)
- Đề nghị: Will you join us for dinner? (Bạn dùng bữa tối với chúng tôi nhé?)
- Yêu cầu: Will you please pass me the salt? (Bạn đưa tôi lọ muối được không?)
- Đe dọa: If you don’t finish your work, I will report it to the manager. (Nếu bạn không hoàn thành công việc, tôi sẽ báo với quản lý.)
Be Going To Dùng Khi Nào?
Be going to diễn tả kế hoạch đã chuẩn bị trước
Be going to diễn đạt tương lai gần (near future), thể hiện kế hoạch đã được quyết định trước hoặc dự đoán có căn cứ.
Cấu trúc be going to:
- Khẳng định: S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)
- Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên mẫu)?
Khi nào dùng be going to:
1. Kế hoạch, dự định đã chuẩn bị trước
Bạn đã suy nghĩ và quyết định trước khi nói.
- We are going to move to a new house next month. (Chúng tôi sẽ chuyển đến nhà mới vào tháng sau.)
- I’m going to start learning Spanish. (Tôi sẽ bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.)
2. Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại
Bạn thấy dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều gì đó sắp xảy ra.
- Look at those dark clouds. It’s going to rain soon. (Nhìn những đám mây đen kia. Trời sắp mưa rồi.)
- She looks tired. She’s going to fall asleep. (Cô ấy trông mệt mỏi. Cô ấy sắp ngủ thiếp đi rồi.)
Dấu Hiệu Nhận Biết Will và Be Going To
Dấu hiệu nhận biết will
Dấu hiệu nhận biết will trong câu
Để nhận biết khi nào dùng will, hãy chú ý các từ sau:
Trạng từ chỉ thời gian tương lai:
- tomorrow (ngày mai)
- next day/week/month/year (ngày/tuần/tháng/năm tới)
- soon (sớm)
- in the future (trong tương lai)
Từ thể hiện dự đoán, quan điểm cá nhân:
- I think (tôi nghĩ)
- I believe (tôi tin)
- I suppose (tôi cho rằng)
- I hope (tôi hy vọng)
- perhaps (có lẽ)
- probably (có thể)
- I’m sure that (tôi chắc rằng)
- I’m afraid (tôi e rằng)
Ví dụ:
- I am sure that I will call you tomorrow. (Tôi chắc chắn sẽ gọi anh ngày mai.)
- They will probably arrive next week. (Họ có lẽ sẽ đến vào tuần tới.)
Dấu hiệu nhận biết be going to
Be going to với kế hoạch cụ thể trong tương lai gần
Be going to cũng dùng các trạng từ chỉ thời gian tương lai như will, nhưng điểm khác biệt nằm ở ngữ cảnh có kế hoạch cụ thể hoặc bằng chứng rõ ràng.
Trạng từ chỉ thời gian tương lai gần:
- tomorrow (ngày mai)
- next day/week/month (ngày/tuần/tháng tới)
- soon (sớm)
- in a few minutes (trong vài phút nữa)
- in the next hour (trong giờ tới)
Ví dụ:
- We are going to start the meeting in the next hour. (Chúng tôi sẽ bắt đầu cuộc họp trong vòng một giờ tới.)
- I’m going to do my homework in a few minutes. (Tôi dự định sẽ làm bài tập trong vài phút nữa.)
Mẹo phân biệt: Nếu câu có “Look!”, “Watch out!”, hoặc miêu tả dấu hiệu cụ thể (mây đen, người mệt), dùng be going to. Nếu câu thể hiện ý kiến cá nhân (I think, I believe), dùng will.
So Sánh Will và Be Going To
So sánh will và be going to trong tiếng Anh
Điểm giống nhau
Cả will và be going to đều diễn đạt sự việc, dự định, kế hoạch trong tương lai. Tuy nhiên, cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Điểm khác nhau
| Tiêu chí | Will | Be Going To |
|---|---|---|
| Quyết định | Tức thời, không có kế hoạch trước | Đã chuẩn bị, có kế hoạch trước |
| Dự đoán | Không có căn cứ cụ thể | Dựa trên bằng chứng hiện tại |
| Thời điểm | Tương lai xa hoặc không xác định | Tương lai gần |
| Ví dụ | I think it will rain. (Tôi nghĩ trời sẽ mưa.) | Look at the clouds. It’s going to rain. (Nhìn mây kia. Trời sắp mưa rồi.) |
Ví dụ so sánh:
- Will: I’m thirsty. I’ll buy a drink. (Tôi khát nước. Tôi sẽ mua đồ uống.) → Quyết định ngay lúc khát
- Be going to: I’m going to buy a drink after work. (Tôi sẽ mua đồ uống sau giờ làm.) → Đã có kế hoạch trước
Bài Tập Will và Be Going To
Bài tập thực hành will và be going to
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
-
By the time you arrive, we __________ dinner.
- a. will finish
- b. finish
- c. are finishing
- d. will be finishing
-
I think she __________ be at the party tonight.
- a. goes to
- b. am going to
- c. will
- d. will go
-
They __________ move to a new city next month.
- a. are going to
- b. will
- c. is going to
- d. will be going
-
I’m tired. I __________ take a nap.
- a. will be
- b. is going to
- c. am going to
- d. will go
-
I have already made up my mind. I __________ take the job.
- a. will
- b. is going to
- c. going to
- d. am going to
-
I have a feeling that he __________ forget our appointment.
- a. will
- b. is going
- c. is going to
- d. will be
-
If you come to the party, I __________ very happy.
- a. am
- b. will be
- c. be
- d. being
-
I’m sure she __________ pass the exam. She studied very hard.
- a. is
- b. is going to
- c. will
- d. going to
-
They __________ travel around Europe next summer.
- a. will be
- b. is going to
- c. going
- d. are going to
-
She hopes that she __________ pass the driving test.
- a. going to
- b. am going to
- c. is going to
- d. will
Đáp án:
- d | 2. c | 3. a | 4. c | 5. d | 6. a | 7. b | 8. c | 9. d | 10. d
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc
Bài tập chia động từ will và be going to
- Peter (not go) on a hiking trip next weekend as he has other plans.
- The train leaves at 8 a.m. I hope I (not miss) it.
- The company has not prepared everything. These events (not be) a success.
- Is Sarah optimistic? (Will/be going to) she (find) a new job soon?
- The sun is shining brightly. It (be) a beautiful day.
- Jenny has a busy schedule, so she (not have) time for a meeting tomorrow.
- We don’t have any plans. We (attend) the party tonight.
- Do you believe they (start) the project soon?
- I (not pass) it with hard studying today because I didn’t study anything.
- Perhaps we (not attend) the party the next day.
Đáp án:
- is not going to go
- will not miss
- are not going to be
- Will; find
- is going to be
- is not going to have
- are going to attend
- will start
- am not going to pass
- will not attend
Lưu Ý Khi Sử Dụng Will và Be Going To
1. Trong câu điều kiện loại 1
Chỉ dùng will trong mệnh đề chính, không dùng be going to. Tìm hiểu thêm về câu điều kiện loại 1 để nắm vững cấu trúc này.
- If it rains, I will stay home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.) ✓
- If it rains, I am going to stay home. ✗
2. Với động từ “go” và “come”
Thường dùng be going to thay vì will để tránh lặp từ.
- I’m going to go to the market. → I’m going to the market. (Tôi sẽ đi chợ.)
3. Trong văn nói vs. văn viết
- Will phổ biến hơn trong văn viết trang trọng
- Be going to thường gặp trong hội thoại hàng ngày
Bây giờ bạn đã nắm vững cách phân biệt will và be going to, cũng như biết khi nào nên dùng từng cấu trúc. Hãy luyện tập thường xuyên qua các bài tập để sử dụng thành thạo trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
Ngày cập nhật mới nhất 14/03/2026 by Chef Kim
Chef Kim là người phụ trách phát triển hương vị và nội dung ẩm thực tại Korea House – Delivery Korea Food. Với kinh nghiệm trực tiếp trong bếp và sự am hiểu các món ăn Hàn Quốc quen thuộc, Chef Kim tập trung chia sẻ cách chế biến đơn giản, nguyên liệu dễ tìm và hương vị phù hợp khẩu vị người Việt, dựa trên quá trình nấu thử và phản hồi thực tế từ khách hàng.
