Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Ăn Và Đồ Uống (Food and Drink) Cho Bé

Khám phá thế giới ẩm thực luôn là đề tài hấp dẫn đối với bé. Qua việc học từ mới tiếng Anh về chủ đề ẩm thực, bé sẽ phát triển khả năng ngôn ngữ và tăng cường kiến thức về các loại thức ăn, đồ uống. Bài viết này tổng hợp trọn bộ từ vựng về thức ăn và đồ uống (Food and Drink) cho bé năm 2026.

Từ Vựng Thức Ăn Chủ Đề Food and Drink

Chủ đề thức ăn luôn là một chủ đề hấp dẫn và quen thuộc đối với bé. Hàng ngày, bé sẽ được bố mẹ cho ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau như: Cá, thịt, cơm, mì… đặc biệt đối với tiếng Anh 5 tuổi, việc khám phá bộ từ mới tiếng Anh về đồ ăn sẽ giúp bé gọi tên được những thực phẩm mà mình đang ăn.

Từ Vựng Tiếng Anh Về Món Ăn Khai Vị

Món ăn khai vị là những món được đưa ra trước bữa chính để kích thích vị giác của người thưởng thức. Chúng thường có khẩu phần nhỏ và được phục vụ như một món nhẹ.

Từ vựng tiếng Anh các món khai vịTừ vựng tiếng Anh các món khai vị

Món Ăn Châu Á

Món ăn khai vị châu Á thường chứa các thành phần đa dạng và đặc trưng cho từng nền văn hóa ẩm thực trong khu vực như Việt Nam (Vietnam), Trung Quốc (China), Thái Lan (Thailand), Malaysia (Malaysia)…

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Beef soup /biːf/ /suːp/ Súp bò
Crab soup /kræb/ /suːp/ Súp cua
Eel soup /iːl/ /suːp/ Súp lươn
Fresh shellfish soup /freʃ/ /ˈʃel.fɪʃ/ /suːp/ Súp sò tươi
Seafood soup /ˈsiː.fuːd/ /suːp/ Súp hải sản
Peanuts dived in salt /ˈpiː·nəts, -ˌnʌts/ /daɪvd/ /ɪn/ /sɔːlt/ Lạc rang muối

Món Ăn Châu Âu

Chủ đề thức ăn khai vị châu Âu bao gồm các món truyền thống và phổ biến trong văn hóa ẩm thực của nhiều quốc gia như: Pháp (France), Ý (Italy), Anh (England), Tây Ban Nha (Spain)…

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Salad /ˈsæl.əd/ Rau trộn
Baguette /bæˈɡɛt/ Bánh mì Pháp
Cheese biscuits /tʃi:z ˈbiskit/ Bánh quy phô mai
Croissants /ˈkwæs.ɑ̃/ Bánh sừng bò
Borscht /bɔːʃt/ Súp củ cải đỏ
Macaron /ˌmæk.əˈrɑn/ Bánh Macaron

Từ Vựng Tiếng Anh Về Món Ăn Chính

Những món ăn này bao gồm các thành phần chứa nhiều protein như thịt, cá, gia cầm hoặc các loại đậu hạt, kết hợp với các nguyên liệu khác như rau, củ, quả và các loại tinh bột như gạo, mì, khoai tây.

Từ vựng tiếng Anh các món ăn chínhTừ vựng tiếng Anh các món ăn chính

Món Ăn Chính Ở Châu Á

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Rice /rais/ Cơm
Fried Rice /fraid/ /rais/ Cơm rang
Congee /ˈkɑndʒi/ Cháo
Hotpot /ˈhɑt.pɑt/ Lẩu
Shrimp cooked with caramel /ʃrimp kuk kærəmel/ Tôm kho tàu
Sweet and sour pork rib /swi:t ˈsauə pɔ:k rib/ Sườn xào chua ngọt
Lotus delight salad /ˈloutəs di laitˈsæləd/ Gỏi ngó sen thịt tôm

Món Ăn Chính Ở Châu Âu

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Noodles /ˈnʊ:dl/ Mỳ
Bread /ˈsæləd/ Bánh mì
Sausages /ˈsɔsidʒ/ Xúc xích
Curry /ˈkʌri/ Cà ri
Meat spread /ˈmiːt ˈspred Pate
Red wine beef stew /red waɪn biːf stjuː/ Bò hầm rượu vang
Beef ball /biːf bɔːl/ Bò viên
Steak /steik/ Bít tết
Spaghetti /spəˈgeti/ Mỳ Ý
Ham /hæm/ Giăm bông

Món Tráng Miệng – Chủ Đề Food and Drink

Món ăn tráng miệng là loại món nhẹ thường được ăn sau bữa chính. Các từ vựng tiếng Anh về đồ ăn tráng miệng phổ biến như:

Từ vựng tiếng Anh về món ăn tráng miệngTừ vựng tiếng Anh về món ăn tráng miệng

Đồ Ăn Tráng Miệng Châu Á

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Waffle /ˈwɑː.fəl/ Bánh quế
Biscuits /bɪskəts]/ Bánh quy
Yogurt /ˈjoʊ.ɡɚt/ Sữa chua
Pudding /ˈpʊd.ɪŋ/ Bánh mềm pudding
Smoothies /ˈsmuː.ði/ Sinh tố
Milk /mɪlk/ Sữa
Ice-cream /ˌaɪs ˈkriːm/ Kem
Fruits /fruːt/ Trái cây
Juice /dʒuːs/ Nước ép trái cây

Đồ Ăn Tráng Miệng Châu Âu

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Croissant /kwɑːˈsɑ̃ː/ Bánh sừng trâu
Pancake /ˈpæn.keɪk/ Bánh kếp
Pie /paɪ/ Bánh táo nướng
Cheesecake /ˈtʃiːzkeɪk/ Bánh phô mai
Lemon tart /ˈlem.ən tɑːt/ Bánh tart chanh
Creme brulee /ˌkrem bruːˈleɪ/ Bánh kem trứng
Tiramisu /ˌtɪr.ə.mɪˈsuː/ Bánh Tiramisu

Từ Vựng Về Đồ Ăn Nhanh – Chủ Đề Food and Drink

Đồ ăn nhanh, còn được gọi là fast food, là món ăn được chế biến và phục vụ nhanh chóng trong các nhà hàng và quầy bán đồ tiện lợi. Một số từ vựng về chủ đề đồ ăn nhanh phổ biến như:

Từ mới tiếng Anh các món ăn nhanhTừ mới tiếng Anh các món ăn nhanh

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Pizza /ˈpi: tsə/ Bánh pizza
Sandwich /ˈsænwɪtʃ/ Bánh mì lát
French fries /frentʃ frais/ Khoai tây chiên
Fried chicken /fraid ˈtʃɪkɪn/ Gà rán
Hamburger /ˈhæmbɜːɡə(r)/ Bánh mì kẹp
Hot dog /ˈhɑːt dɔːɡ/ Một loại xúc xích ăn kèm với bánh mì dài
Toast /toust/ Bánh mì nướng
Pastry /ˈpeɪstri/ Bánh ngọt

Món Ăn Truyền Thống

Món ăn truyền thống là những món có nguồn gốc lâu đời, phổ biến trong văn hóa và ẩm thực của một quốc gia. Chúng thường được chế biến theo cách truyền thống và thể hiện những đặc trưng riêng biệt về hương vị, phương pháp nấu ăn và nguyên liệu của quốc gia đó.

Từ mới tiếng Anh các món ăn truyền thốngTừ mới tiếng Anh các món ăn truyền thống

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Steamed rice roll /stiːm raɪs rəʊl/ Bánh cuốn
Young rice cake /jʌŋ raɪs keɪk/ Bánh cốm
Round sticky rice cake /raʊnd ˈstɪki raɪs keɪk/ Bánh dày
Girdle-cake /gɜrdəl keɪk/ Bánh tráng
Shrimp in batter /ʃrɪmp ɪn ˈbætər]/ Bánh tôm
Soya cake /ˈsɔɪə keɪk]/ Bánh đậu
Stuffed sticky rice balls /stʌft ˈstɪki raɪs bɔlz/ Bánh trôi
Steam pork bun /stim pɔrk bʌn/ Bánh bao
Prawn crackers /prɔn ˈkrækərz/ Bánh phồng tôm
Pancake /ˈpænˌkeɪks/ Bánh xèo
Mini shrimp pancakes /mɪni ʃrɪmp ˈpænˌkeɪks/ Bánh khọt
Tet sticky rice cakes /Tet ˈstɪki raɪs keɪk/ Bánh chưng
Pickled shrimp /ˈpɪkəld ʃrɪmp/ Tôm chua
Crispy Vietnamese spring rolls /ˈkrɪspi viɛtnɑˈmis sprɪŋ roʊlz/ Chả giò
Vietnamese baguette sandwich /ˌviːetnəˈmiːz bæˈɡet ˈsænwɪdʒ/ Bánh mì
Sticky rice /ˌstɪk.i ˈraɪs/ Xôi
Mooncake /muːnkeɪk/ Bánh trung thu
Kebab rice noodles /Kebab raɪs ˈnudəlz/ Bún chả
Vietnamese noodle soup /ˌviːetnəˈmiːz ˈnuːdl suːp/ Phở
Hue style beef noodles /Hue staɪl bif ˈnudəlz/ Bún bò Huế
Sweet and sour fish broth /swit ænd ˈsaʊər fɪʃ brɔθ/ Canh chua
Boiled fertilized duck egg /bɔɪld ˈfɜrtəˌlaɪzd dʌk ɛg/ Hột vịt lộn
Sweet and sour pork ribs /swit ænd ˈsaʊər pɔrk rɪbz/ Sườn xào chua ngọt

Các từ vựng về món ăn đặc trưng trong ngày Tết được liệt kê trong bài viết trên như: Bánh chưng (Tet sticky rice cakes), chả giò (Crispy Vietnamese spring rolls), tôm chua (Pickled shrimp)… là những thức ăn đặc trưng của người Việt Nam trong những ngày Tết truyền thống.

Không chỉ là ngày Tết, mà các món truyền thống ở trên cũng gắn liền với các lễ hội khác trong năm. Ví dụ, trong lễ hội Trung Thu, món bánh trung thu (Mooncake) dẻo mềm và thơm ngon trở thành một biểu tượng không thể thiếu.

Nguyên Liệu Nấu Ăn

Khi dạy bé các từ mới về loại nguyên liệu nấu ăn, bố mẹ hãy tận dụng cơ hội này để giới thiệu cho bé về các từ mới tiếng Anh liên quan đến các loại động vật. Ví dụ, khi bố mẹ nói về thịt bò, hãy dạy bé từ “beef” và cũng giới thiệu cho bé từ “cow” là con bò.

Từ vựng tiếng Anh về nguyên liệu nấu ănTừ vựng tiếng Anh về nguyên liệu nấu ăn

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Salmon /ˈsæmən/ Cá hồi nước mặn
Trout /traut/ Cá hồi nước ngọt
Sole /soul/ Cá bơn
Sardines /sɑ:ˈdin/ Cá mòi
Mackerel /ˈmækrəl/ Cá thu
Cod /kɔd/ Cá tuyết
Herring /ˈheriŋ/ Cá trích
Anchovy /ˈæntʃəvi/ Cá cơm
Tuna /ˈtjunə/ Cá ngừ
Beef /bi:f/ Thịt bò
Lamb /læm/ Thịt cừu
Pork /pɔ:k/ Thịt lợn
Chicken /ˈtʃikin/ Thịt gà
Liver /ˈlɪvə(r)/ Gan
Chops /ʧɑps/ Sườn
Bacon /ˈbeikən/ Thịt muối
Egg /eg/ Trứng
Duck /dʌk/ Thịt vịt
Turkey /ˈtɜ:ki/ Gà tây
Veal /vi:l/ Thịt bê
Seafood /ˈsi:fud/ Hải sản

Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Uống

từ vựng đồ uốngtừ vựng đồ uống

Ngay từ khi còn nhỏ, bé nên được dạy về cách phân biệt các loại thức uống và biết được món thức uống nào mà mình được phép sử dụng. Về đồ uống sẽ được phân loại thành đồ uống có cồn, trà, cà phê, đồ uống từ hoa quả. Dưới đây là các từ vựng về đồ uống bằng tiếng Anh phổ biến cho bé:

Các Loại Thức Uống Về Trà (Tea)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Tea /tiː/ Trà
Black tea /blæk tiː/ Trà đen
Green tea /ɡriːn tiː/ Trà xanh
Herbal tea /ˈhɜːbl tiː/ Trà thảo mộc
Fruit tea /fruːt tiː/ Trà hoa quả
Iced tea /aist ti:/ Trà đá

Chủ Đề Food and Drink – Cà Phê (Coffee)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Coffee /ˈkɑfi/ Cà phê
Black coffee /blæk ˈkɑːfi/ Cà phê đen
Filter coffee /ˈfɪltər ˈkɑːfi/ Cà phê phin
Instant coffee /ˈɪnstənt ˈkɑːfi/ Cà phê hòa tan
White coffee /waɪt ˈkɑːfi/ Cà phê sữa
Egg coffee /eɡ ˈkɑfi/ Cà phê trứng
Weasel coffee /ˈwiːzl ˈkɑfi/ Cà phê chồn
Espresso /eˈspresəʊ/ Cà phê đậm đặc
Cold Brew /ˈkoʊldˌbruː/ Cà phê ủ lạnh

Về Thức Uống Làm Từ Hoa Quả (Fruit Drinks)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Lemonade /,leməˈneid/ Nước chanh
Fruit juice /fru:t ʤu:s/ Nước trái cây
Coconut juice /ˈkəʊkənʌt dʒuːs/ Nước dừa
Sugar-cane juice /ʃʊɡər ˈkeɪn ʤu:s/ Nước mía
Apple squash /ˈap(ə)l skwɔʃ/ Nước ép táo
Orange juice /ˈɔrindʒ/ /dʒu:s/ Nước cam
Pineapple juice /ˈpʌɪnap(ə)l dʤu:s/ Nước ép dứa
Hot chocolate /hɑt ˈtʃɔkəlit/ Ca cao nóng

Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Chế Biến Thức Ăn, Đồ Uống

Hàng ngày, bé có thể cùng bố mẹ vào bếp và làm những việc nhỏ như: Dọn dẹp bàn ăn, xếp chén đũa ra bàn, bưng các dĩa thức ăn…

Những lúc này, bố mẹ hãy dạy cho bé những từ vựng tiếng Anh về Food and Drink, cụ thể là từ vựng về thức ăn và đồ uống, giúp bé mở rộng vốn từ ngữ của mình.

Chế Biến Thức Ăn

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Roast /ˈrəʊst/ Quay
Grill /ɡrɪl/ Nướng
Stew /stjuː/ Hầm, canh
Mix /mɪks/ Trộn
Boil /bɔɪl/ Luộc
Smoke /sməʊk/ Hun khói
Bake /ˈbeɪk/ Nướng, đút lò
Mash /maʃ/ Nghiền
Mince /mɪns/ Xay
Fry /fraɪ/ Chiên
Stir-fry /stɜː fraɪ/ Xào
steam /stiːm/ Hấp

Cách Làm Đồ Uống

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Pour /pɔ:/ Đổ, rót
Beat /bi:t/ Đánh (trứng), trộn nhanh, liên tục
Combine /ˈkɔmbain/ Kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau
Grate /greit/ Bào nguyên liệu (phô mai, đá…)
Mix /miks/ Trộn lẫn các nguyên liệu lại với nhau

Đồ Dùng Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng nhà bếpTừ vựng tiếng Anh về đồ dùng nhà bếp

Các đồ dùng nhà bếp là những vật dụng quen thuộc, xuất hiện thường xuyên trong các hoạt động sống của bé. Trong những bữa ăn hàng ngày, bố mẹ hãy chỉ vào những đồ dùng trong nhà bếp và hỏi “What is this?” để bé trả lời.

Bằng cách này, bạn có thể giúp bé biết được thêm nhiều từ vựng chủ đề thức ăn và đồ dùng nhà bếp.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Toaster /toustə/ Máy nướng bánh mỳ
Juicer /ˈdʤu:sə/ Máy ép hoa quả
Microwave /ˈmaikrəweiv/ Lò vi sóng
Oven /ˈʌvn/ Lò nướng
Kettle /ˈketl/ Ấm đun nước
Stove /stouv/ Bếp nấu
Blender /blend/ Máy xay sinh tố
Rice cooker /rais ˈkukə/ Nồi cơm điện
Dishwasher /ˈdɪʃwɑʃə(r)/ Máy rửa bát
Coffee maker /ˈkɔfi ˈmeikə/ Máy pha cafe
Grill /gril/ Vỉ nướng
Pan /pæn/ Chảo rán
Pot /pɔt/ Nồi to
Steamer /ˈsti:mə/ Nồi hấp
Pressure /ˈpreʃə/ Nồi áp suất
Apron /ˈeiprən/ Tạp dề
Spatula /ˈspætjulɔ/ Dụng cụ trộn bột
Garlic press /ˈgɑ:lik pres/ Máy xay tỏi
Sink /siŋk/ Bồn rửa
Chopping block /ˈtʃɑpɪŋ blɑk/ Thớt

Bài Tập Cho Bé Chủ Đề Food and Drink

Nhìn Ảnh Và Trả Lời Về Chủ Đề Food and Drink

Bé học từ vựng chủ đề Food and Drink qua hình ảnhBé học từ vựng chủ đề Food and Drink qua hình ảnh

Một cách giúp bé nhanh chóng ghi nhớ được các từ vựng về Food and Drink mà giáo viên Apollo English khuyên bố mẹ nên áp dụng là cho bé làm các bài tập qua hình ảnh. Tại Apollo English, giáo viên sẽ sử dụng những hình ảnh nhiều màu sắc liên quan đến Food and Drink để bé xem. Sau đó, thầy cô sẽ hỏi bé các câu như:

  • What is your favorite food?
  • How many apples can you see?
  • What do you like to eat?
  • What color is this cake?

Bé s

Ngày cập nhật mới nhất 06/03/2026 by Chef Kim

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *