Cấu Trúc “This Is The First Time” Trong Tiếng Anh: Công Thức & Cách Dùng Chi Tiết

Cấu trúc “this is the first time” có nghĩa là “đây là lần đầu tiên”, được dùng để diễn tả trải nghiệm mới mẻ lần đầu trong cuộc đời. Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp bạn mô tả những khoảnh khắc đặc biệt chưa từng trải qua trước đây.

Cấu trúc this is the first time có nghĩa là "đây là lần đầu tiên"Cấu trúc this is the first time có nghĩa là "đây là lần đầu tiên"Cấu trúc this is the first time giúp diễn tả trải nghiệm lần đầu tiên

This Is The First Time Có Nghĩa Là Gì?

Cụm từ this is the first time nghĩa là “đây là lần đầu tiên”, được cấu tạo từ các thành phần:

  • This: Đại từ chỉ định “đây”
  • Is: Động từ to be “là”
  • First: Tính từ chỉ thứ tự “đầu tiên”
  • Time: Danh từ “thời điểm, lần”

Cấu trúc này thường xuất hiện khi bạn muốn nhấn mạnh một hành động hoặc sự việc chưa từng xảy ra trước đó trong cuộc đời.

Ví dụ thực tế:

  • This is the first time I have cooked Korean kimchi stew at home. (Đây là lần đầu tiên tôi nấu canh kim chi Hàn Quốc tại nhà)
  • This is the first time she has baked a birthday cake for her daughter. (Đây là lần đầu tiên cô ấy làm bánh sinh nhật cho con gái)

Công Thức Cấu Trúc This Is The First Time

Cấu trúc this is the first time luôn đi kèm với thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect), theo công thức:

This is the first time + S + have/has + V3 (past participle)

Trong đó:

  • S: Chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they)
  • have/has: Trợ động từ (dùng “has” với he/she/it, “have” với các chủ ngữ còn lại)
  • V3: Động từ ở dạng quá khứ phân từ

Ví dụ minh họa:

  • This is the first time I have made Vietnamese spring rolls. (Đây là lần đầu tiên tôi làm nem rán Việt Nam)
  • This is the first time he has tried cooking with an air fryer. (Đây là lần đầu tiên anh ấy thử nấu bằng nồi chiên không dầu)

Mẹo nhỏ từ Chef Kim: Khi sử dụng cấu trúc này, hãy chú ý chia động từ “have/has” cho đúng với chủ ngữ. Đây là lỗi phổ biến nhất mà người học thường mắc phải.

Các Cấu Trúc Tương Đương Với This Is The First Time

Những cấu trúc tương đương với this is the first timeNhững cấu trúc tương đương với this is the first timeCác biến thể của cấu trúc this is the first time

Cấu trúc “It is the first time”

It is the first time + S + have/has + V3

Cấu trúc này mang ý nghĩa tương tự, chỉ khác ở cách bắt đầu câu:

  • It is the first time I have steamed dumplings successfully. (Đây là lần đầu tiên tôi hấp há cảo thành công)

Cấu trúc “The first time”

The first time + S + V (past simple)

Khác với hai cấu trúc trên, “the first time” đi kèm với thì quá khứ đơn:

  • The first time I cooked pho, the broth was too salty. (Lần đầu tiên tôi nấu phở, nước dùng bị mặn quá)

Dùng “never…before” để thay thế

S + have/has + never + V3 + before

Cách diễn đạt này nhấn mạnh việc chưa từng làm điều gì đó:

  • I have never grilled beef before. = This is the first time I have grilled beef. (Tôi chưa từng nướng thịt bò trước đây)

Sử dụng “ever” để nhấn mạnh

Thêm “ever” vào câu để tăng cường sự nhấn mạnh:

  • This is the first time ever she has deep-fried spring rolls. (Đây là lần đầu tiên trong đời cô ấy chiên nem)

Cách Mở Rộng Cấu Trúc This Is The First Time

Diễn tả trong quá khứ

It was the first time + S + had + V3 (past perfect)

Dùng khi kể lại trải nghiệm lần đầu trong quá khứ:

  • It was the first time I had braised pork belly with fish sauce. (Đó là lần đầu tiên tôi kho thịt ba chỉ với nước mắm)

Diễn tả trong tương lai

It will be the first time + S + have/has + V3

Dùng khi dự đoán trải nghiệm lần đầu sắp tới:

  • It will be the first time she has baked sourdough bread. (Đó sẽ là lần đầu tiên cô ấy làm bánh mì men tự nhiên)

Thay đổi thứ tự: second, third…

Bạn có thể thay “first” bằng “second”, “third” để diễn tả lần thứ hai, thứ ba:

  • This is the second time my cake has collapsed in the oven. (Đây là lần thứ hai bánh của tôi bị xẹp trong lò)

Đặt cụm từ ở cuối câu

Trong giao tiếp hàng ngày, có thể đặt “for the first time” ở cuối câu:

  • I successfully made caramel sauce for the first time. (Tôi đã làm thành công nước caramel lần đầu tiên)

Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử dụng

Về thì động từ:

  • Mệnh đề chính (this is the first time) chia ở thì hiện tại đơn
  • Mệnh đề phụ (hành động) chia ở thì hiện tại hoàn thành
  • Khi nói về quá khứ: “It was” + “had + V3”

Về cách viết lại câu:

  • Khi chuyển từ câu có “before” sang cấu trúc this is the first time, cần bỏ “before”
  • Khi chuyển từ “never…before” sang “this is the first time”, đổi “never” thành khẳng định

Ví dụ so sánh:

  • She has never marinated meat with lemongrass before. → This is the first time she has marinated meat with lemongrass. (Cô ấy chưa bao giờ ướp thịt với sả → Đây là lần đầu tiên cô ấy ướp thịt với sả)

Bài Tập Thực Hành Có Đáp Án

Bài tập 1: Tìm và sửa lỗi sai

  1. This is the first time I cook Vietnamese sticky rice.
  2. It was the first time she has made spring rolls.
  3. The first time I have tried durian, I loved it.
  4. He has never bake a cake before.
  5. This is the first time ever I see someone fry rice like that.

Bài tập 2: Viết lại câu

  1. She has never steamed fish before.
    → This is the first time…

  2. I have never eaten Korean bibimbap before.
    → It is the first time…

  3. I last made pho two months ago.
    → I haven’t…

  4. My sister has never grilled squid before.
    → This is the first time…

  5. This is the first time I have cooked for more than 10 people.
    → I have never…

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. cook → have cooked
  2. has made → had made
  3. have tried → tried
  4. bake → baked
  5. see → have seen

Bài tập 2:

  1. This is the first time she has steamed fish.
  2. It is the first time I have eaten Korean bibimbap.
  3. I haven’t made pho for two months.
  4. This is the first time my sister has grilled squid.
  5. I have never cooked for more than 10 people before.

Cấu trúc this is the first time là công cụ hữu ích giúp bạn diễn tả những trải nghiệm mới mẻ trong cuộc sống. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo cấu trúc này trong giao tiếp và viết tiếng Anh nhé!

Ngày cập nhật mới nhất 09/03/2026 by Chef Kim

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *