Dụng Cụ Học Tập Tiếng Anh: Bộ Từ Vựng Thiết Yếu

Việc trang bị vốn từ vựng về dụng cụ học tập tiếng anh giúp trẻ tự tin hơn khi giao tiếp trong môi trường học đường. Từ bút chì, thước kẻ đến máy tính, mỗi món đồ đều có tên gọi riêng trong tiếng Anh. Bài viết này tổng hợp 100+ từ vựng thực tế kèm phiên âm chuẩn và mẹo ghi nhớ hiệu quả, giúp bé làm quen với tiếng Anh một cách tự nhiên nhất.

Từ Vựng Dụng Cụ Viết

Bút và công cụ đánh dấu

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Pencil /ˈpensəl/ Bút chì
Pen /pen/ Bút mực
Ballpoint pen /ˈbɔːl.pɔɪnt ˈpen/ Bút bi
Gel pen /dʒel pen/ Bút bi gel
Marker /ˈmɑːrkər/ Bút lông
Highlighter /ˈhaɪˌlaɪtər/ Bút dạ quang
Crayon /ˈkreɪ.ɑːn/ Bút sáp màu
Fountain pen /ˈfaʊn.tɪn pen/ Bút máy
Mechanical pencil /məˈkænɪkəl ˈpensəl/ Bút chì bấm
Colored pencil /ˈkʌləd ˈpensəl/ Bút chì màu

Các loại bút và dụng cụ viết phổ biến trong học tậpCác loại bút và dụng cụ viết phổ biến trong học tập

Bút chì, bút bi và bút dạ quang là ba món không thể thiếu trong túi đồ học tập

Khi chọn dụng cụ học tập tiếng anh để dạy trẻ, ưu tiên những món đồ quen thuộc nhất như pencil (bút chì) và eraser (tẩy). Trẻ dễ ghi nhớ từ vựng hơn khi liên kết với đồ vật thực tế đang sử dụng hàng ngày.

Phấn và bút viết bảng

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Chalk /tʃɔːk/ Phấn viết bảng
Whiteboard marker /ˈwaɪtbɔːrd ˈmɑːrkər/ Bút lông viết bảng trắng
Permanent marker /ˈpɜːrmənənt ˈmɑːrkər/ Bút lông không tẩy được
Felt-tip pen /ˈfeltˌtɪp pen/ Bút dạ
Brush pen /ˈbrʌʃ ˌpen/ Bút lông vẽ

Giấy Tờ Và Sổ Ghi Chép

Các loại sổ và tập

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ Sổ tay
Sketchbook /ˈsketʃ.bʊk/ Vở vẽ
Sticky notes /ˈstɪk.i ˌnoʊts/ Giấy ghi chú dán
Notepad /ˈnoʊt.pæd/ Tập giấy ghi chú
Planner /ˈplæn.ər/ Sổ kế hoạch
Diary /ˈdaɪə.ri/ Nhật ký
Graph paper /ɡræf ˈpeɪ.pər/ Giấy kẻ ô vuông
Ruled paper /ruːld ˈpeɪ.pər/ Giấy có dòng kẻ

Notebook là từ vựng dụng cụ học tập tiếng anh xuất hiện thường xuyên nhất trong giao tiếp lớp học. Trẻ cần phân biệt notebook (sổ tay) với textbook (sách giáo khoa) để tránh nhầm lẫn.

Dụng cụ lưu trữ

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
File folder /faɪl ˈfoʊl.dər/ Bìa kẹp giấy
Binder /ˈbaɪn.dər/ Bìa rời (dạng lò xo)
Clipboard /ˈklɪpˌbɔːrd/ Bảng kẹp giấy
Envelope /ˈen.və.loʊp/ Phong bì

Dụng Cụ Đo Lường

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Ruler /ˈruː.lər/ Thước kẻ
Measuring tape /ˈmeʒ.ər.ɪŋ ˌteɪp/ Thước dây
Protractor /prəˈtræk.tər/ Thước đo góc
Compass /ˈkʌm.pəs/ Com-pa
Set square /ˈset ˌskweər/ Thước ê ke
Scale /skeɪl/ Cân
Stopwatch /ˈstɑp.wɑtʃ/ Đồng hồ bấm giờ
Calculator /ˈkæl.kjə.leɪ.tər/ Máy tính

Thước kẻ, com-pa và thước đo góc trong bộ dụng cụ học toánThước kẻ, com-pa và thước đo góc trong bộ dụng cụ học toán

Bộ dụng cụ đo lường cơ bản cho môn toán và hình học

Khi dạy từ vựng về dụng cụ học tập tiếng anh liên quan đến đo lường, hãy cho trẻ thực hành đo các vật dụng xung quanh. Ví dụ: “Use the ruler to measure this book” (Dùng thước kẻ để đo quyển sách này).

Dụng Cụ Thủ Công

Công cụ vẽ và tô màu

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Paintbrush /ˈpeɪntbrʌʃ/ Cọ vẽ
Palette /ˈpæl.ɪt/ Bảng màu
Watercolor /ˈwɔː.tə.kʌl.ər/ Màu nước
Oil paints /ɔɪl peɪnts/ Màu sơn dầu
Charcoal pencil /ˈtʃɑːr.koʊl ˈpensəl/ Bút chì than
Stencil /ˈsten.səl/ Khuôn tô

Dụng cụ cắt và dán

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Scissors /ˈsɪz.əz/ Kéo
Glue /ɡluː/ Keo dán
Glue stick /ɡluː stɪk/ Keo dạng thỏi
Tape /teɪp/ Băng dính
Double-sided tape /ˌdʌb.əl ˈsaɪ.dɪd teɪp/ Băng keo hai mặt
Stapler /ˈsteɪ.plər/ Dập ghim
Staple remover /ˈsteɪ.pl rɪˈmuː.vər/ Dụng cụ gỡ ghim
Hole punch /hoʊl pʌntʃ/ Dụng cụ bấm lỗ

Kéo, keo dán và băng dính trong bộ dụng cụ thủ côngKéo, keo dán và băng dính trong bộ dụng cụ thủ công

Bộ ba kéo – keo – băng dính là nền tảng cho mọi hoạt động thủ công

Scissors (kéo) và glue (keo) là hai từ dụng cụ học tập tiếng anh cần thiết cho các hoạt động cắt dán. Lưu ý: scissors luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Anh.

Đồ Nội Thất Lớp Học

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Desk /desk/ Bàn học
Chair /tʃer/ Ghế
Blackboard /ˈblæk.bɔːrd/ Bảng đen
Whiteboard /ˈwaɪt.bɔːrd/ Bảng trắng
Bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/ Giá sách
Cabinet /ˈkæb.ɪ.nət/ Tủ đựng
Locker /ˈlɑk.ər/ Tủ đựng đồ cá nhân

Bàn học, ghế và bảng trắng trong lớp họcBàn học, ghế và bảng trắng trong lớp học

Bố trí nội thất cơ bản trong một lớp học hiện đại

Thiết Bị Điện Tử

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Computer /kəmˈpjuː.tər/ Máy tính
Laptop /ˈlæp.tɑp/ Máy tính xách tay
Tablet /ˈtæb.lət/ Máy tính bảng
Projector /prəˈdʒek.tər/ Máy chiếu
Printer /ˈprɪn.tər/ Máy in
Scanner /ˈskæn.ər/ Máy quét
Speaker /ˈspiː.kər/ Loa
Microphone /ˈmaɪ.krə.foʊn/ Micro

Trong thời đại số, các từ vựng dụng cụ học tập tiếng anh về thiết bị điện tử ngày càng quan trọng. Trẻ cần biết phân biệt laptop (máy tính xách tay) và desktop computer (máy tính để bàn).

Vật Dụng Hỗ Trợ Học Tập

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Flashcard /ˈflæʃ.kɑːrd/ Thẻ ghi chú
Dictionary /ˈdɪk.ʃən.er.i/ Từ điển
Globe /ɡloʊb/ Quả địa cầu
Map /mæp/ Bản đồ
Magnifying glass /ˈmæɡ.nɪ.faɪ.ɪŋ ˌɡlæs/ Kính lúp
Bookmark /ˈbʊk.mɑːrk/ Thẻ đánh dấu trang

Flashcard, từ điển và quả địa cầu hỗ trợ học tậpFlashcard, từ điển và quả địa cầu hỗ trợ học tập

Các vật dụng hỗ trợ giúp việc học trở nên hiệu quả hơn

Cấu Trúc Câu Giao Tiếp

Liệt kê đồ dùng

I have + (số lượng/some/many) + school supplies

  • I have many school supplies in my bag, such as pencils, an eraser, and a ruler. (Tôi có nhiều đồ dùng học tập trong cặp như bút chì, tẩy và thước kẻ.)
  • I have some colored pencils on my desk. (Tôi có vài bút chì màu trên bàn.)

Mô tả công dụng

This/These + help(s) me + động từ

  • This ruler helps me draw straight lines. (Cái thước này giúp tôi kẻ đường thẳng.)
  • These scissors help me cut paper easily. (Những chiếc kéo này giúp tôi cắt giấy dễ dàng.)

Nói về sở thích

My favorite school supply is + danh từ + because + lý do

  • My favorite school supply is my notebook because I can write down all my ideas. (Đồ dùng học tập yêu thích của tôi là sổ tay vì tôi có thể ghi lại mọi ý tưởng.)

Phân biệt gần xa

  • This is my pen. (Đây là bút của tôi – đồ vật gần)
  • That is your book. (Kia là sách của bạn – đồ vật xa)
  • These are my pencils. (Đây là những bút chì của tôi – nhiều đồ vật gần)
  • Those are their rulers. (Kia là những thước của họ – nhiều đồ vật xa)

Mẹo Ghi Nhớ Hiệu Quả

Học qua hình ảnh thực tế

Thay vì chỉ học thuộc lòng, hãy cho trẻ chạm vào từng món đồ và nói tên tiếng Anh. Khi cầm bút chì, nói “This is a pencil” và để trẻ lặp lại. Phương pháp này giúp não bộ liên kết từ vựng với trải nghiệm cảm giác, tăng khả năng ghi nhớ lâu dài.

Tạo flashcard có hình ảnh

Mỗi thẻ ghi một từ vựng dụng cụ học tập tiếng anh kèm hình minh họa. Mặt trước là hình ảnh, mặt sau là từ tiếng Anh và phiên âm. Chơi trò đoán từ: cho trẻ xem hình và yêu cầu nói tên tiếng Anh.

Luyện tập hàng ngày

Mỗi ngày học 5 từ mới và ôn lại 5 từ cũ. Tạo câu đơn giản với từ vừa học:

  • “I use a ruler to draw lines.” (Tôi dùng thước để kẻ đường.)
  • “My eraser is pink.” (Cục tẩy của tôi màu hồng.)

Học qua bài hát

Các bài hát như “School Supplies Song” với giai điệu vui nhộn giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tự nhiên. Kết hợp động tác tay khi hát để tăng hiệu quả.

Chơi trò chơi

  • Trò “I spy”: “I spy something you write with” (Tôi thấy thứ gì đó dùng để viết) → Trẻ đoán “Pencil!”
  • Ghép đôi: In hình ảnh và từ vựng riêng, cho trẻ ghép đúng cặp
  • Tìm đồ vật: “Find me a red marker” (Tìm cho tôi một cây bút lông đỏ)

Lưu Ý Khi Dạy Trẻ

Bắt đầu từ đồ vật quen thuộc

Ưu tiên dạy các từ như pencil, pen, eraser, notebook trước khi chuyển sang từ phức tạp như protractor hay compass. Trẻ học nhanh hơn khi tiếp xúc với đồ vật sử dụng hàng ngày.

Phát âm chuẩn từ đầu

Sử dụng phiên âm hoặc nghe audio để trẻ làm quen với cách phát âm đúng. Từ “scissors” phát âm /ˈsɪz.əz/ chứ không phải /ˈsɪs.ɔːz/.

Tạo môi trường tiếng Anh

Dán nhãn tiếng Anh lên các đồ vật trong nhà. Khi trẻ nhìn thấy “Pencil case” trên hộp bút mỗi ngày, từ vựng sẽ in sâu vào trí nhớ.

Kiên nhẫn và khuyến khích

Không ép trẻ học quá nhiều từ cùng lúc. Khen ngợi mỗi khi trẻ nhớ được từ mới, dù chỉ là một từ đơn giản.

Việc nắm vững từ vựng về dụng cụ học tập tiếng anh không chỉ giúp trẻ tự tin giao tiếp trong lớp học mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Anh sau này. Thay vì học vẹt, hãy để trẻ trải nghiệm, chạm vào và sử dụng các đồ vật thực tế. Khi học kết hợp với vui chơi, kiến thức sẽ thấm sâu và bền vững hơn rất nhiều.

Ngày cập nhật mới nhất 09/03/2026 by Chef Kim

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *