Khám phá thế giới ẩm thực luôn là đề tài hấp dẫn đối với bé. Qua việc học từ mới tiếng Anh về chủ đề ẩm thực, bé sẽ phát triển khả năng ngôn ngữ và tăng cường kiến thức về các loại thức ăn, đồ uống. Bài viết này tổng hợp từ vựng Food and Drink phổ biến, giúp bé giao tiếp tự tin hơn.
Từ Vựng Món Ăn Khai Vị
Món ăn khai vị được đưa ra trước bữa chính để kích thích vị giác. Chúng thường có khẩu phần nhỏ và được phục vụ như một món nhẹ.
Từ vựng tiếng Anh các món khai vị
Món Khai Vị Châu Á
Món ăn khai vị châu Á chứa các thành phần đa dạng và đặc trưng cho từng nền văn hóa ẩm thực trong khu vực như Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Beef soup | /biːf/ /suːp/ | Súp bò |
| Crab soup | /kræb/ /suːp/ | Súp cua |
| Eel soup | /iːl/ /suːp/ | Súp lươn |
| Fresh shellfish soup | /freʃ/ /ˈʃel.fɪʃ/ /suːp/ | Súp sò tươi |
| Seafood soup | /ˈsiː.fuːd/ /suːp/ | Súp hải sản |
| Peanuts dived in salt | /ˈpiː·nəts, -ˌnʌts/ /daɪvd/ /ɪn/ /sɔːlt/ | Lạc rang muối |
Món Khai Vị Châu Âu
Chủ đề thức ăn khai vị châu Âu bao gồm các món truyền thống và phổ biến trong văn hóa ẩm thực của nhiều quốc gia như Pháp, Ý, Anh, Tây Ban Nha.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Salad | /ˈsæl.əd/ | Rau trộn |
| Baguette | /bæˈɡɛt/ | Bánh mì Pháp |
| Cheese biscuits | /tʃiːz ˈbɪskɪt/ | Bánh quy phô mai |
| Croissants | /ˈkwæs.ɒ̃/ | Bánh sừng bò |
| Borscht | /bɔːʃt/ | Súp củ cải đỏ |
| Macaron | /ˌmæk.əˈrɒn/ | Bánh Macaron |
Từ Vựng Món Ăn Chính
Những món ăn này bao gồm các thành phần chứa nhiều protein như thịt, cá, gia cầm hoặc các loại đậu hạt, kết hợp với các nguyên liệu khác như rau, củ, quả và các loại tinh bột như gạo, mì, khoai tây.
Từ vựng tiếng Anh các món ăn chính
Món Ăn Chính Ở Châu Á
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Rice | /raɪs/ | Cơm |
| Fried Rice | /fraɪd/ /raɪs/ | Cơm rang |
| Congee | /ˈkɒndʒi/ | Cháo |
| Hotpot | /ˈhɒt.pɒt/ | Lẩu |
| Shrimp cooked with caramel | /ʃrɪmp kʊk kærəmel/ | Tôm kho tàu |
| Sweet and sour pork rib | /swiːt ˈsaʊə pɔːk rɪb/ | Sườn xào chua ngọt |
| Lotus delight salad | /ˈloʊtəs dɪ laɪtˈsæləd/ | Gỏi ngó sen thịt tôm |
Món Ăn Chính Ở Châu Âu
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Noodles | /ˈnʊːdl/ | Mỳ |
| Bread | /ˈsæləd/ | Bánh mì |
| Sausages | /ˈsɔsɪdʒ/ | Xúc xích |
| Curry | /ˈkʌri/ | Cà ri |
| Meat spread | /ˈmiːt ˈspred/ | Pate |
| Red wine beef stew | /red waɪn biːf stjuː/ | Bò hầm rượu vang |
| Beef ball | /biːf bɔːl/ | Bò viên |
| Steak | /steɪk/ | Bít tết |
| Spaghetti | /spəˈɡeti/ | Mỳ Ý |
| Ham | /hæm/ | Giăm bông |
Món Tráng Miệng
Món ăn tráng miệng là loại món nhẹ thường được ăn sau bữa chính.
Từ vựng tiếng Anh về món ăn tráng miệng
Đồ Ăn Tráng Miệng Châu Á
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Waffle | /ˈwɒ.fəl/ | Bánh quế |
| Biscuits | /bɪskəts/ | Bánh quy |
| Yogurt | /ˈjoʊ.ɡɚt/ | Sữa chua |
| Pudding | /ˈpʊd.ɪŋ/ | Bánh mềm pudding |
| Smoothies | /ˈsmuː.ði/ | Sinh tố |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa |
| Ice-cream | /ˌaɪs ˈkriːm/ | Kem |
| Fruits | /fruːt/ | Trái cây |
| Juice | /dʒuːs/ | Nước ép trái cây |
Đồ Ăn Tráng Miệng Châu Âu
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Croissant | /kwɑːˈsɒ̃ː/ | Bánh sừng trâu |
| Pancake | /ˈpæn.keɪk/ | Bánh kếp |
| Pie | /paɪ/ | Bánh táo nướng |
| Cheesecake | /ˈtʃiːzkeɪk/ | Bánh phô mai |
| Lemon tart | /ˈlem.ən tɑːt/ | Bánh tart chanh |
| Creme brulee | /ˌkrem bruːˈleɪ/ | Bánh kem trứng |
| Tiramisu | /ˌtɪr.ə.mɪˈsuː/ | Bánh Tiramisu |
Từ Vựng Đồ Ăn Nhanh
Đồ ăn nhanh, còn được gọi là fast food, là món ăn được chế biến và phục vụ nhanh chóng trong các nhà hàng và quầy bán đồ tiện lợi.
Từ mới tiếng Anh các món ăn nhanh
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Pizza | /ˈpiː tsə/ | Bánh pizza |
| Sandwich | /ˈsænwɪtʃ/ | Bánh mì lát |
| French fries | /frentʃ fraɪs/ | Khoai tây chiên |
| Fried chicken | /fraɪd ˈtʃɪkɪn/ | Gà rán |
| Hamburger | /ˈhæmbɜːɡə(r)/ | Bánh mì kẹp |
| Hot dog | /ˈhɒt dɔːɡ/ | Một loại xúc xích ăn kèm với bánh mì dài |
| Toast | /toʊst/ | Bánh mì nướng |
| Pastry | /ˈpeɪstri/ | Bánh ngọt |
Món Ăn Truyền Thống Việt Nam
Món ăn truyền thống là những món có nguồn gốc lâu đời, phổ biến trong văn hóa và ẩm thực của một quốc gia. Chúng thường được chế biến theo cách truyền thống và thể hiện những đặc trưng riêng biệt về hương vị, phương pháp nấu ăn và nguyên liệu của quốc gia đó.
Từ mới tiếng Anh các món ăn truyền thống
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Steamed rice roll | /stiːm raɪs rəʊl/ | Bánh cuốn |
| Young rice cake | /jʌŋ raɪs keɪk/ | Bánh cốm |
| Round sticky rice cake | /raʊnd ˈstɪki raɪs keɪk/ | Bánh dày |
| Girdle-cake | /gɜrdəl keɪk/ | Bánh tráng |
| Shrimp in batter | /ʃrɪmp ɪn ˈbætər/ | Bánh tôm |
| Soya cake | /ˈsɔɪə keɪk/ | Bánh đậu |
| Stuffed sticky rice balls | /stʌft ˈstɪki raɪs bɔlz/ | Bánh trôi |
| Steam pork bun | /stim pɔrk bʌn/ | Bánh bao |
| Prawn crackers | /prɔn ˈkrækərz/ | Bánh phồng tôm |
| Pancake | /ˈpænˌkeɪks/ | Bánh xèo |
| Mini shrimp pancakes | /mɪni ʃrɪmp ˈpænˌkeɪks/ | Bánh khọt |
| Tet sticky rice cakes | /Tet ˈstɪki raɪs keɪk/ | Bánh chưng |
| Pickled shrimp | /ˈpɪkəld ʃrɪmp/ | Tôm chua |
| Crispy Vietnamese spring rolls | /ˈkrɪspi viɛtnɑˈmis sprɪŋ roʊlz/ | Chả giò |
| Vietnamese baguette sandwich | /ˌviːetnəˈmiːz bæˈɡet ˈsænwɪdʒ/ | Bánh mì |
| Sticky rice | /ˌstɪk.i ˈraɪs/ | Xôi |
| Mooncake | /muːnkeɪk/ | Bánh trung thu |
| Kebab rice noodles | /Kebab raɪs ˈnudəlz/ | Bún chả |
| Vietnamese noodle soup | /ˌviːetnəˈmiːz ˈnuːdl suːp/ | Phở |
| Hue style beef noodles | /Hue staɪl bif ˈnudəlz/ | Bún bò Huế |
| Sweet and sour fish broth | /swit ænd ˈsaʊər fɪʃ brɔθ/ | Canh chua |
| Boiled fertilized duck egg | /bɔɪld ˈfɜrtəˌlaɪzd dʌk ɛɡ/ | Hột vịt lộn |
| Sweet and sour pork ribs | /swit ænd ˈsaʊər pɔrk rɪbz/ | Sườn xào chua ngọt |
Các món ăn đặc trưng trong ngày Tết như bánh chưng, chả giò, tôm chua là những thức ăn gắn liền với người Việt Nam trong những ngày Tết truyền thống. Không chỉ là ngày Tết, mà các món truyền thống ở trên cũng gắn liền với các lễ hội khác trong năm. Ví dụ, trong lễ hội Trung Thu, món bánh trung thu dẻo mềm và thơm ngon trở thành một biểu tượng không thể thiếu.
Nguyên Liệu Nấu Ăn
Khi dạy bé các từ mới về loại nguyên liệu nấu ăn, bố mẹ hãy tận dụng cơ hội này để giới thiệu cho bé về các từ mới tiếng Anh liên quan đến các loại động vật. Ví dụ, khi bố mẹ nói về thịt bò, hãy dạy bé từ “beef” và cũng giới thiệu cho bé từ “cow” là con bò.
Từ vựng tiếng Anh về nguyên liệu nấu ăn
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Salmon | /ˈsæmən/ | Cá hồi nước mặn |
| Trout | /traʊt/ | Cá hồi nước ngọt |
| Sole | /soʊl/ | Cá bơn |
| Sardines | /sɑːˈdin/ | Cá mòi |
| Mackerel | /ˈmækrəl/ | Cá thu |
| Cod | /kɒd/ | Cá tuyết |
| Herring | /ˈherɪŋ/ | Cá trích |
| Anchovy | /ˈæntʃəvi/ | Cá cơm |
| Tuna | /ˈtjunə/ | Cá ngừ |
| Beef | /biːf/ | Thịt bò |
| Lamb | /læm/ | Thịt cừu |
| Pork | /pɔːk/ | Thịt lợn |
| Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Thịt gà |
| Liver | /ˈlɪvə(r)/ | Gan |
| Chops | /tʃɒps/ | Sườn |
| Bacon | /ˈbeɪkən/ | Thịt muối |
| Egg | /eɡ/ | Trứng |
| Duck | /dʌk/ | Thịt vịt |
| Turkey | /ˈtɜːki/ | Gà tây |
| Veal | /viːl/ | Thịt bê |
| Seafood | /ˈsiːfud/ | Hải sản |
Từ Vựng Đồ Uống
từ vựng đồ uống
Ngay từ khi còn nhỏ, bé nên được dạy về cách phân biệt các loại thức uống và biết được món thức uống nào mà mình được phép sử dụng. Về đồ uống sẽ được phân loại thành đồ uống có cồn, trà, cà phê, đồ uống từ hoa quả.
Các Loại Thức Uống Về Trà (Tea)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Tea | /tiː/ | Trà |
| Black tea | /blæk tiː/ | Trà đen |
| Green tea | /ɡriːn tiː/ | Trà xanh |
| Herbal tea | /ˈhɜːbl tiː/ | Trà thảo mộc |
| Fruit tea | /fruːt tiː/ | Trà hoa quả |
| Iced tea | /aɪst tiː/ | Trà đá |
Cà Phê (Coffee)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Coffee | /ˈkɒfi/ | Cà phê |
| Black coffee | /blæk ˈkɔːfi/ | Cà phê đen |
| Filter coffee | /ˈfɪltər ˈkɔːfi/ | Cà phê phin |
| Instant coffee | /ˈɪnstənt ˈkɔːfi/ | Cà phê hòa tan |
| White coffee | /waɪt ˈkɔːfi/ | Cà phê sữa |
| Egg coffee | /eɡ ˈkɒfi/ | Cà phê trứng |
| Weasel coffee | /ˈwiːzl ˈkɒfi/ | Cà phê chồn |
| Espresso | /eˈspresoʊ/ | Cà phê đậm đặc |
| Cold Brew | /ˈkoʊldˌbruː/ | Cà phê ủ lạnh |
Về Thức Uống Làm Từ Hoa Quả (Fruit Drinks)
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | Nước chanh |
| Fruit juice | /fruːt dʒuːs/ | Nước trái cây |
| Coconut juice | /ˈkəʊkənʌt dʒuːs/ | Nước dừa |
| Sugar-cane juice | /ʃʊɡər ˈkeɪn dʒuːs/ | Nước mía |
| Apple squash | /ˈap(ə)l skwɒʃ/ | Nước ép táo |
| Orange juice | /ˈɒrɪndʒ/ /dʒuːs/ | Nước cam |
| Pineapple juice | /ˈpʌɪnap(ə)l dʒuːs/ | Nước ép dứa |
| Hot chocolate | /hɒt ˈtʃɒkəlɪt/ | Ca cao nóng |
Từ Vựng Chế Biến Thức Ăn, Đồ Uống
Hàng ngày, bé có thể cùng bố mẹ vào bếp và làm những việc nhỏ như dọn dẹp bàn ăn, xếp chén đũa ra bàn, bưng các dĩa thức ăn. Những lúc này, bố mẹ hãy dạy cho bé những từ vựng tiếng Anh về Food and Drink, cụ thể là từ vựng về thức ăn và đồ uống, giúp bé mở rộng vốn từ ngữ của mình.
Chế Biến Thức Ăn
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Roast | /ˈrəʊst/ | Quay |
| Grill | /ɡrɪl/ | Nướng |
| Stew | /stjuː/ | Hầm, canh |
| Mix | /mɪks/ | Trộn |
| Boil | /bɔɪl/ | Luộc |
| Smoke | /sməʊk/ | Hun khói |
| Bake | /ˈbeɪk/ | Nướng, đút lò |
| Mash | /mæʃ/ | Nghiền |
| Mince | /mɪns/ | Xay |
| Fry | /fraɪ/ | Chiên |
| Stir-fry | /stɜː fraɪ/ | Xào |
| Steam | /stiːm/ | Hấp |
Cách Làm Đồ Uống
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Pour | /pɔː/ | Đổ, rót |
| Beat | /biːt/ | Đánh (trứng), trộn nhanh, liên tục |
| Combine | /ˈkɒmbaɪn/ | Kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau |
| Grate | /ɡreɪt/ | Bào nguyên liệu (phô mai, đá…) |
| Mix | /mɪks/ | Trộn lẫn các nguyên liệu lại với nhau |
Đồ Dùng Nhà Bếp
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng nhà bếp
Các đồ dùng nhà bếp là những vật dụng quen thuộc, xuất hiện thường xuyên trong các hoạt động sống của bé. Trong những bữa ăn hàng ngày, bố mẹ hãy chỉ vào những đồ dùng trong nhà bếp và hỏi “What is this?” để bé trả lời.
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Toaster | /toʊstə/ | Máy nướng bánh mỳ |
| Juicer | /ˈdʒuːsə/ | Máy ép hoa quả |
| Microwave | /ˈmaɪkrəweɪv/ | Lò vi sóng |
| Oven | /ˈʌvn/ | Lò nướng |
| Kettle | /ˈketl/ | Ấm đun nước |
| Stove | /stoʊv/ | Bếp nấu |
| Blender | /blend/ | Máy xay sinh tố |
| Rice cooker | /raɪs ˈkʊkə/ | Nồi cơm điện |
| Dishwasher | /ˈdɪʃwɒʃə(r)/ | Máy rửa bát |
| Coffee maker | /ˈkɒfi ˈmeɪkə/ | Máy pha cafe |
| Grill | /ɡrɪl/ | Vỉ nướng |
| Pan | /pæn/ | Chảo rán |
| Pot | /pɒt/ | Nồi to |
| Steamer | /ˈstiːmə/ | Nồi hấp |
| Pressure | /ˈpreʃə/ | Nồi áp suất |
| Apron | /ˈeɪprən/ | Tạp dề |
| Spatula | /ˈspætjʊlɔ/ | Dụng cụ trộn bột |
| Garlic press | /ˈɡɑːlɪk pres/ | Máy xay tỏi |
| Sink | /sɪŋk/ | Bồn rửa |
| Chopping block | /ˈtʃɒpɪŋ blɒk/ | Thớt |
Bài Tập Cho Bé Chủ Đề Food and Drink
Nhìn Ảnh Và Trả Lời Về Chủ Đề Food and Drink
Bé học từ vựng chủ đề Food and Drink qua hình ảnh
Một cách giúp bé nhanh chóng ghi nhớ được các từ vựng về Food and Drink là cho bé làm các bài tập qua hình ảnh. Giáo viên sẽ sử dụng những hình ảnh nhiều màu sắc liên quan đến Food and Drink để bé xem. Sau đó, thầy cô sẽ hỏi bé các câu như:
- What is your favorite food?
- How many apples can you see?
- What do you like to eat?
- What color is this cake?
Bé sẽ có nhiệm vụ sử dụng những từ ngữ mà mình được học về Food and Drink để trả lời giáo viên. Thông qua bài tập này, bé sẽ có cơ hội ôn tập lại từ vựng về Food and Drink.
Học Tiếng Anh Qua Bài Hát Food and Drink
Theo nghiên cứu của các chuyên gia giáo dục đến từ Đại học Cambridge, “Hát theo lời bài hát là cách tuyệt vời để bé cải thiện khả năng phát âm của mình”.
Để giúp bé tiếp thu nhanh các từ vựng về Food and Drink mà không bị nhàm chán, hãy cho bé nghe các bài hát tiếng Anh từ vựng về đồ ăn và nước uống, ví dụ như “Learn 15 food and drinks”.
bài hát chủ đề Food and drink
Bài hát sẽ giúp bé học từ vựng tiếng Anh về Food and Drink thông qua những câu giao tiếp đơn giản như:
- “Can I take your order?”: Câu này sẽ giúp bé học cách để gọi thức ăn
- “What would you like to eat?”: Câu này giúp bé học được cách hỏi đồ
Ngày cập nhật mới nhất 08/03/2026 by Chef Kim
Chef Kim là người phụ trách phát triển hương vị và nội dung ẩm thực tại Korea House – Delivery Korea Food. Với kinh nghiệm trực tiếp trong bếp và sự am hiểu các món ăn Hàn Quốc quen thuộc, Chef Kim tập trung chia sẻ cách chế biến đơn giản, nguyên liệu dễ tìm và hương vị phù hợp khẩu vị người Việt, dựa trên quá trình nấu thử và phản hồi thực tế từ khách hàng.
